XÍU CHỦ 2 SỐ CAO CẤP ĐÀI MIỀN TRUNG

Chúng tôi cung dịch vụ cấp mất phí đồng nghĩa với tỷ lệ trúng rất cao. bạn mua số có thể hoàn tòan có thể đánh lớn đánh nhỏ theo ý mình. Cơ hội phát tài có 1-0-2 trao tay bạn vì vậy hãy chơi kiên trì để có một kết quả như mong muốn bạn nhé!

PHÍ XEM SỐ: 1,000,000 VNĐ

⇒ Chốt số chuẩn 1OO% cam kết lãi lớn!
⇒ Anh em sẽ nhận số từ 08h-17h hàng ngày.
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn và Giàu To!!
⇒ LIÊN HỆ TỔNG ĐÀI CHÁT VỚI ADMIN để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 1,500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
29-11-22
28-11-22TT Huế: 033,184,
Phú Yên: 174,752
Trúng 033 TT Huế281
27-11-22Kon Tum: 862,002,
Khánh Hòa: 860,365
Trượt227
26-11-22Đà Nẵng: 234,929,
Quảng Ngãi: 605,080,
Đắc Nông: 622,074
Trượt207
25-11-22Gia Lai: 227,941,
Ninh Thuận: 005,997
Trúng 005 Ninh Thuận145
24-11-22Bình Định: 657,959,
Quảng Trị: 887,227,
Quảng Bình: 523,085
Trúng 887 Quảng Trị,
Trúng 523 Quảng Bình
135
23-11-22Đà Nẵng: 055,931,
Khánh Hòa: 742,807
Trúng 055 Đà Nẵng214
22-11-22Đắc Lắc: 057,502,
Quảng Nam: 158,302
Trúng 057 Đắc Lắc273
21-11-22TT Huế: 959,030,
Phú Yên: 288,251
Trúng 288 Phú Yên197
20-11-22Kon Tum: 098,020,
Khánh Hòa: 475,142
Trúng 475 Khánh Hòa195
19-11-22Đà Nẵng: 623,525,
Quảng Ngãi: 737,211,
Đắc Nông: 230,694
Trúng 623 Đà Nẵng,
Trúng 230 Đắc Nông
207
18-11-22Gia Lai: 905,036,
Ninh Thuận: 746,174
Trượt170
17-11-22Bình Định: 429,200,
Quảng Trị: 017,960,
Quảng Bình: 546,577
Trúng 429 Bình Định204
16-11-22Đà Nẵng: 948,073,
Khánh Hòa: 848,431
Trúng 848 Khánh Hòa259
15-11-22Đắc Lắc: 769,699,
Quảng Nam: 884,238
Trúng 769 Đắc Lắc,
Trúng 884 Quảng Nam
143
14-11-22TT Huế: 817,358,
Phú Yên: 341,611
Trúng 817 TT Huế247
13-11-22Kon Tum: 193,888,
Khánh Hòa: 626,293
Trượt262
12-11-22Đà Nẵng: 847,705,
Quảng Ngãi: 589,361,
Đắc Nông: 139,127
Trượt205
11-11-22Gia Lai: 827,886,
Ninh Thuận: 048,935
Trúng 827 Gia Lai238
10-11-22Bình Định: 380,892,
Quảng Trị: 775,183,
Quảng Bình: 083,352
Trúng 775 Quảng Trị,
Trúng 083 Quảng Bình
199
09-11-22Đà Nẵng: 708,298,
Khánh Hòa: 919,555
Trúng 708 Đà Nẵng,
Trúng 919 Khánh Hòa
278
08-11-22Đắc Lắc: 654,744,
Quảng Nam: 229,255
Trúng 654 Đắc Lắc191
07-11-22TT Huế: 809,343,
Phú Yên: 811,310
Trúng 809 TT Huế156
06-11-22Kon Tum: 087,737,
Khánh Hòa: 979,547
Trượt161
05-11-22Đà Nẵng: 184,509,
Quảng Ngãi: 844,408,
Đắc Nông: 392,293
Trúng 184 Đà Nẵng240
04-11-22Gia Lai: 461,132,
Ninh Thuận: 353,754
Trúng 461 Gia Lai231
03-11-22Bình Định: 109,746,
Quảng Trị: 782,561,
Quảng Bình: 526,148
Trượt194
02-11-22Đà Nẵng: 627,220,
Khánh Hòa: 290,667
Trúng 290 Khánh Hòa252
01-11-22Đắc Lắc: 259,941,
Quảng Nam: 065,546
Trúng 259 Đắc Lắc161
31-10-22TT Huế: 810,860,
Phú Yên: 431,337
Trượt236
30-10-22Kon Tum: 000,301,
Khánh Hòa: 162,384
Trượt252
29-10-22Đà Nẵng: 421,466,
Quảng Ngãi: 117,762,
Đắc Nông: 543,319
Trúng 117 Quảng Ngãi206
28-10-22Gia Lai: 954,412,
Ninh Thuận: 304,057
Trúng 304 Ninh Thuận180
27-10-22Bình Định: 735,706,
Quảng Trị: 235,464,
Quảng Bình: 292,383
Trúng 735 Bình Định172
26-10-22Đà Nẵng: 051,546,
Khánh Hòa: 868,780
Trúng 051 Đà Nẵng,
Trúng 868 Khánh Hòa
236
25-10-22Đắc Lắc: 900,441,
Quảng Nam: 827,357
Trượt194
24-10-22TT Huế: 982,173,
Phú Yên: 484,174
Trượt266
23-10-22Kon Tum: 185,198,
Khánh Hòa: 859,529
Trúng 185 Kon Tum,
Trúng 859 Khánh Hòa
175
22-10-22Đà Nẵng: 658,143,
Quảng Ngãi: 743,857,
Đắc Nông: 503,659
Trượt208
21-10-22Gia Lai: 982,666,
Ninh Thuận: 456,147
Trượt277
20-10-22Bình Định: 549,672,
Quảng Trị: 323,446,
Quảng Bình: 833,265
Trúng 549 Bình Định249
19-10-22Đà Nẵng: 928,313,
Khánh Hòa: 224,912
Trúng 224 Khánh Hòa204
18-10-22Đắc Lắc: 543,600,
Quảng Nam: 548,398
Trúng 548 Quảng Nam240
17-10-22TT Huế: 881,928,
Phú Yên: 717,816
Trượt162
16-10-22Kon Tum: 553,898,
Khánh Hòa: 143,309
Trúng 143 Khánh Hòa229
15-10-22Đà Nẵng: 797,393,
Quảng Ngãi: 162,242,
Đắc Nông: 430,502
Trượt162
14-10-22Gia Lai: 877,853,
Ninh Thuận: 833,565
Trúng 877 Gia Lai185
13-10-22Bình Định: 189,929,
Quảng Trị: 188,016,
Quảng Bình: 400,274
Trúng 400 Quảng Bình246
12-10-22Đà Nẵng: 752,199,
Khánh Hòa: 473,946
Trúng 473 Khánh Hòa253
11-10-22Đắc Lắc: 408,689,
Quảng Nam: 474,789
Trượt255
10-10-22TT Huế: 240,736,
Phú Yên: 036,430
Trúng 036 Phú Yên212
09-10-22Kon Tum: 498,029,
Khánh Hòa: 473,555
Trúng 498 Kon Tum,
Trúng 473 Khánh Hòa
225
08-10-22Đà Nẵng: 353,574,
Quảng Ngãi: 473,904,
Đắc Nông: 885,211
Trúng 473 Quảng Ngãi,
Trúng 885 Đắc Nông
149
07-10-22Gia Lai: 705,893,
Ninh Thuận: 134,813
Trúng 134 Ninh Thuận217
06-10-22Bình Định: 896,619,
Quảng Trị: 966,055,
Quảng Bình: 556,585
Trúng 896 Bình Định,
Trúng 966 Quảng Trị,
Trúng 556 Quảng Bình
204
05-10-22Đà Nẵng: 753,411,
Khánh Hòa: 630,320
Trúng 753 Đà Nẵng,
Trúng 630 Khánh Hòa
273
04-10-22Đắc Lắc: 005,255,
Quảng Nam: 382,255
Trượt253
03-10-22TT Huế: 337,940,
Phú Yên: 774,780
Trúng 337 TT Huế,
Trúng 774 Phú Yên
247
02-10-22Kon Tum: 035,926,
Khánh Hòa: 297,707
Trúng 035 Kon Tum,
Trúng 297 Khánh Hòa
194
01-10-22Đà Nẵng: 005,179,
Quảng Ngãi: 622,757,
Đắc Nông: 597,142
Trúng 005 Đà Nẵng,
Trúng 622 Quảng Ngãi
240
30-09-22Gia Lai: 113,659,
Ninh Thuận: 156,221
Trúng 113 Gia Lai,
Trúng 156 Ninh Thuận
175
29-09-22Bình Định: 167,655,
Quảng Trị: 677,000,
Quảng Bình: 635,349
Trúng 167 Bình Định,
Trúng 677 Quảng Trị,
Trúng 635 Quảng Bình
188
28-09-22Đà Nẵng: 429,476,
Khánh Hòa: 582,659
Trúng 429 Đà Nẵng,
Trúng 582 Khánh Hòa
198
27-09-22Đắc Lắc: 139,473,
Quảng Nam: 462,884
Trúng 462 Quảng Nam224
26-09-22TT Huế: 341,503,
Phú Yên: 707,534
Trúng 341 TT Huế,
Trúng 707 Phú Yên
172
25-09-22Kon Tum: 608,864,
Khánh Hòa: 073,763
Trúng 073 Khánh Hòa249
24-09-22Đà Nẵng: 089,768,
Quảng Ngãi: 574,160,
Đắc Nông: 092,622
Trúng 089 Đà Nẵng,
Trúng 574 Quảng Ngãi,
Trúng 092 Đắc Nông
234
23-09-22Gia Lai: 403,855,
Ninh Thuận: 160,142
Trúng 160 Ninh Thuận244
22-09-22Bình Định: 850,861,
Quảng Trị: 066,683,
Quảng Bình: 396,652
Trúng 066 Quảng Trị191
21-09-22Đà Nẵng: 441,815,
Khánh Hòa: 042,435
Trượt206
20-09-22Đắc Lắc: 394,033,
Quảng Nam: 908,800
Trượt214
19-09-22TT Huế: 612,777,
Phú Yên: 622,457
Trượt214
18-09-22Kon Tum: 592,060,
Khánh Hòa: 700,909
Trượt156
17-09-22Đà Nẵng: 656,090,
Quảng Ngãi: 663,782,
Đắc Nông: 609,393
Trúng 656 Đà Nẵng,
Trúng 609 Đắc Nông
212
16-09-22Gia Lai: 049,986,
Ninh Thuận: 991,093
Trượt184
15-09-22Bình Định: 554,271,
Quảng Trị: 861,875,
Quảng Bình: 855,647
Trúng 861 Quảng Trị,
Trúng 855 Quảng Bình
213
14-09-22Đà Nẵng: 551,322,
Khánh Hòa: 790,072
Trúng 551 Đà Nẵng,
Trúng 790 Khánh Hòa
233
13-09-22Đắc Lắc: 740,923,
Quảng Nam: 039,452
Trúng 039 Quảng Nam224
12-09-22TT Huế: 958,950,
Phú Yên: 279,934
Trượt200
11-09-22Kon Tum: 755,576,
Khánh Hòa: 411,591
Trúng 755 Kon Tum,
Trúng 411 Khánh Hòa
214
10-09-22Đà Nẵng: 359,174,
Quảng Ngãi: 344,753,
Đắc Nông: 431,597
Trượt263
09-09-22Gia Lai: 062,065,
Ninh Thuận: 240,826
Trúng 240 Ninh Thuận167
08-09-22Bình Định: 857,324,
Quảng Trị: 576,875,
Quảng Bình: 209,153
Trúng 576 Quảng Trị,
Trúng 209 Quảng Bình
239
07-09-22Đà Nẵng: 622,048,
Khánh Hòa: 239,999
Trúng 622 Đà Nẵng,
Trúng 239 Khánh Hòa
175
06-09-22Đắc Lắc: 485,668,
Quảng Nam: 768,896
Trúng 485 Đắc Lắc,
Trúng 768 Quảng Nam
266
05-09-22TT Huế: 558,606,
Phú Yên: 821,082
Trúng 558 TT Huế220
04-09-22Kon Tum: 915,768,
Khánh Hòa: 150,191
Trúng 915 Kon Tum167
03-09-22Đà Nẵng: 388,106,
Quảng Ngãi: 840,154,
Đắc Nông: 288,922
Trúng 388 Đà Nẵng,
Trúng 288 Đắc Nông
200